<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>System &#8211; NhanVPH&#039;s Blog</title>
	<atom:link href="https://blntech.io.vn/tag/system/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://blntech.io.vn</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Fri, 05 Sep 2025 07:17:20 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.0</generator>

<image>
	<url>https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2026/04/cropped-cropped-Logo-BLN-32x32.jpg</url>
	<title>System &#8211; NhanVPH&#039;s Blog</title>
	<link>https://blntech.io.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Seri MCSA 2016 – Lab 3 Triển Khai DNS Server Trên WS 2016</title>
		<link>https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-3-trien-khai-dns-server-tren-ws-2016/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[nhanvph]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 06 Aug 2025 03:55:26 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[DNS server]]></category>
		<category><![CDATA[Seri MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[System]]></category>
		<category><![CDATA[Win Server 2016]]></category>
		<category><![CDATA[WS2016]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://blntech.io.vn/?p=3304</guid>

					<description><![CDATA[Khái Niệm DNS là gì ? DNS (Domain Name System) là một hệ thống giúp chuyển đổi tên miền (ví [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h4 class="wp-block-heading"><strong>Khái Niệm DNS là gì ?</strong></h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>DNS (Domain Name System)</strong> là một hệ thống giúp <strong>chuyển đổi tên miền</strong> (ví dụ: <code>www.example.com</code>) thành <strong>địa chỉ IP</strong> (ví dụ: <code>192.0.2.1</code>) mà máy tính sử dụng để giao tiếp với nhau trong môi trường mạng.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nói cách khác, DNS giống như <strong>&#8220;bộ danh bạ điện tử của Internet&#8221;</strong>, giúp người dùng truy cập website bằng tên thay vì phải nhớ các dãy số IP phức tạp.</p>



<h4 class="wp-block-heading">DNS hoạt động như thế nào?</h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>🧭 Cách hoạt động và vai trò của DNS Server</strong><br>Mỗi nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) hoặc tổ chức đều vận hành và duy trì hệ thống <strong>DNS server riêng</strong>, hoạt động trong phạm vi hạ tầng mạng của họ. Khi người dùng truy cập một website, <strong>việc phân giải tên miền</strong> (domain name resolution) <strong>sẽ được thực hiện bởi DNS server có thẩm quyền</strong>, thường là do tổ chức sở hữu website đó quản lý — <strong>không phải DNS server bất kỳ nào khác</strong>.<br><br><strong>🌐 INTERNIC là ai?</strong><br><strong>INTERNIC (Internet Network Information Center)</strong> là tổ chức chịu trách nhiệm <strong>quản lý hệ thống tên miền và DNS toàn cầu</strong>. Được thành lập bởi <strong>NFS</strong>, <strong>AT&amp;T</strong>, và <strong>Network Solutions</strong>, INTERNIC <strong>không trực tiếp phân giải tên miền</strong>, mà chỉ duy trì <strong>danh bạ tên miền</strong> và <strong>DNS server tương ứng</strong>.<br><br><strong>🔄 Cách DNS server phối hợp hoạt động</strong><br>Mỗi DNS server có thể:<br><strong>Tự phân giải tên</strong> cho các thiết bị trong phạm vi tên miền mà nó quản lý.<br><strong>Trả lời truy vấn từ DNS server bên ngoài</strong>, khi những truy vấn này liên quan đến tên miền do nó phụ trách.<br><strong>Truy vấn tiếp các DNS server khác</strong>, nếu cần lấy thông tin ngoài phạm vi quản lý.<br><strong>Lưu tạm (cache)</strong> các bản ghi phân giải trước đó để tăng tốc độ xử lý trong các lần truy cập sau.<br>Dung lượng và thời gian lưu cache phụ thuộc vào <strong>quy mô và cấu hình</strong> của từng DNS server</p>



<p class="wp-block-paragraph">Để kiểm tra dịch vụ DNS Server trên Windows</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vào&nbsp;<em>Start</em> ► Gõ&nbsp;<strong>cmd</strong>&nbsp;► Enter ►gõ lệnh <strong><em>ipconfig /all</em></strong> ► sẽ hiển thị các thông số địa chỉ IP và cả DNS Server (phần đóng khung đỏ).</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter is-resized"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/BALhc9J2.jpg" alt="" class="wp-image-1530" style="width:800px;height:auto"/></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Các khái niệm trong DNS :&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-image aligncenter is-resized"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/Domain_name_space.svg_.png" alt="" class="wp-image-1531" style="width:800px;height:auto"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>🌐 Không gian tên miền (Domain Name Space)</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Hệ thống DNS được tổ chức dưới dạng <strong>cây phân cấp</strong>, gọi là <strong>không gian tên miền</strong>. Mỗi <strong>nút (node)</strong> trong cây đại diện cho một <strong>nhãn (label)</strong> và có thể chứa một hoặc nhiều <strong>bản ghi tài nguyên (Resource Records – RR)</strong> lưu thông tin về tên miền.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Nút gốc (root)</strong> nằm trên cùng, không có nhãn và được biểu diễn bằng dấu chấm (<code>.</code>).</li>



<li><strong>Một tên miền đầy đủ (FQDN – Fully Qualified Domain Name)</strong> là chuỗi các nhãn nối từ node đến root, ngăn cách nhau bằng dấu chấm.<br>Ví dụ: <code>www.example.com.</code></li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>🏷️ Tên miền (Domain Name)</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Tên miền là tập hợp các nhãn phân cách bằng dấu chấm (<code>.</code>), thể hiện vị trí của node trong cây DNS. Tên miền có thể phân chia thành các cấp:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Top-Level Domain (TLD)</strong>:
<ul class="wp-block-list">
<li>Dạng phổ biến: <code>.com</code>, <code>.org</code>, <code>.net</code>, <code>.edu</code>, <code>.gov</code>, <code>.mil</code></li>



<li>Dạng quốc gia (ccTLD): <code>.vn</code> (Việt Nam), <code>.us</code> (Mỹ), <code>.jp</code> (Nhật Bản)&#8230;</li>
</ul>
</li>



<li><strong>Second-Level / Third-Level Domains</strong>:<br>Ví dụ: <code>example.com</code>, <code>mail.example.com</code></li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>🖥️ Name Server trong DNS</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Mỗi tổ chức hoặc doanh nghiệp thường cài đặt <strong>một hoặc nhiều DNS server</strong> để lưu trữ và quản lý thông tin tên miền của mình. Có hai loại chính:</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>✅ Primary DNS Server (PDS)</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Là <strong>nguồn dữ liệu chính thức</strong> của tên miền.</li>



<li>Lưu trữ đầy đủ thông tin và cho phép tạo, chỉnh sửa các bản ghi DNS.</li>



<li>Chịu trách nhiệm cập nhật dữ liệu đến các Secondary DNS Server.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>🔄 Secondary DNS Server (SDS)</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Sao lưu dữ liệu từ PDS</strong> thông qua cơ chế đồng bộ (full hoặc incremental).</li>



<li>Được dùng để <strong>dự phòng</strong>, <strong>chia tải</strong>, hoặc <strong>tăng độ sẵn sàng</strong> khi PDS gặp sự cố.</li>



<li>SDS nên đặt ở vị trí mạng khác với PDS để đảm bảo hoạt động độc lập khi có sự cố kết nối.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>⚠️ Khuyến nghị: Mỗi zone nên có ít nhất 1 SDS để đảm bảo tính ổn định và dự phòng.</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>🔁 Đồng bộ dữ liệu DNS</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">PDS sẽ định kỳ <strong>chuyển dữ liệu</strong> vùng (zone) sang SDS để đảm bảo tính nhất quán. Có hai phương pháp:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Full transfer (AXFR)</strong>: Chuyển toàn bộ dữ liệu vùng.</li>



<li><strong>Incremental transfer (IXFR)</strong>: Chỉ chuyển phần dữ liệu thay đổi.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Các khái niệm trong Zone :&nbsp;</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">–&nbsp;<strong>primary zone:</strong>&nbsp;cho phép đọc và ghi cơ sở dữ liệu và có toàn quyền trong việc update dữ liệu của DNS</p>



<p class="wp-block-paragraph">–&nbsp;<strong>secondary zone:</strong>&nbsp;cho phép đọc và ghi bản sao của sơ sở dữ liệu và muốn được cập nhật zone thì phải đồng bộ với Primary zone</p>



<p class="wp-block-paragraph">–&nbsp;<strong>forwarder:</strong>&nbsp;là kỹ thuật cho phép name server nội bộ gửi yêu cầu truy vấn đến server khác để phân giải những tên miền bên ngoài hệ thống</p>



<p class="wp-block-paragraph">–&nbsp;<strong>Delegation (sự ủy quyền) :</strong>&nbsp;</p>



<p class="wp-block-paragraph">Một trong những mục tiêu cốt lõi của DNS là hướng đến <strong>mô hình quản trị phân tán</strong>. Thay vì tập trung quản lý toàn bộ không gian tên miền trên một hệ thống duy nhất, DNS cho phép <strong>phân quyền quản lý theo từng phần (zone)</strong>.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>🧩 Cách hoạt động:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Một <strong>tên miền cha (parent domain)</strong> có thể được chia nhỏ thành nhiều <strong>tên miền con (subdomains)</strong>.</li>



<li>Quản trị viên của tên miền cha có thể <strong>ủy quyền (delegate)</strong> việc quản lý một subdomain cho một tổ chức khác.</li>



<li>Tổ chức nhận ủy quyền có toàn quyền cấu hình, quản lý và vận hành hệ thống DNS cho subdomain đó.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Ví dụ:<br>Tên miền <code>example.com</code> có thể tạo và ủy quyền quản lý cho <code>dept1.example.com</code> và <code>dept2.example.com</code>, mỗi subdomain do một phòng ban hoặc đơn vị khác nhau quản trị.</p>



<p class="wp-block-paragraph">–<strong>&nbsp;FQDN: (Fully Qualified Domain Name):</strong>&nbsp;Là <strong>tên đầy đủ của một máy</strong> trong cơ sở dữ liệu DNS, bao gồm tất cả các nhãn từ node đó đến root, ví dụ: <code>www.example.com.</code></p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Start of Authority (SOA) resource record</strong>: Bản ghi bắt buộc đầu tiên trong zone file, chứa thông tin tổng quát về zone.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Name server (NS) resource record</strong>: Xác định DNS server chịu trách nhiệm cho zone.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>A Resource Records (mẩu tin địa chỉ)</strong>: Ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv4, ví dụ: &#8220;<code>example.com. IN A 172.16.48.1</code>&#8220;</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>PTR Records (mẩu tin con trỏ)</strong>: Phân giải ngược từ IP sang tên miền, ví dụ: &#8220;<code>1.48.16.172.in-addr.arpa. IN PTR example.com"</code></p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>CNAME Resource Records</strong>: Tạo bí danh cho một tên miền khác, ví dụ: &#8220;<code>ftp.example.com. IN CNAME ftp1.example.com</code>&#8220;</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>MX Resource Records (mẩu tin Mail exchange)</strong>: Chỉ định mail server cho tên miền, kèm độ ưu tiên</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>TXT Resource Records (mẩu tin text)</strong>: Lưu trữ văn bản không định dạng, thường dùng trong xác thực SPF, DKIM, v.v..</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>&#8211; Nameserver and Zones</strong>:</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Nameserver</strong> là chương trình lưu giữ và phân giải thông tin tên miền trong một vùng (zone).</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Zone</strong> là một phần của cây tên miền được một nameserver quản lý<br><img decoding="async" src="https://1.bp.blogspot.com/_G1d0KBOxSnc/TTRVhniH9DI/AAAAAAAAAKM/RWaK3zYycxU/s1600/5.png"><br>Hình trên cho ta thấy một domain edu đc chia ra thành nhiều zone. Mỗi zone lại đc phân quyền quản lý riêng.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Có 2 kiểu nameserver: primary master và secondary master</strong>.<br>&#8211; Primary: chứa tất cả các thông tin cho domain<br>&#8211; Secondary: hoạt động dự phòng, đề phòng trường hợp Primary fail.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Resolvers</strong>: Là client (máy trạm hoặc ứng dụng) truy vấn thông tin từ DNS server. Resolver có nhiệm vụ:</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Gửi truy vấn DNS</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Nhận và xử lý phản hồi từ DNS server</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Cung cấp dữ liệu cho ứng dụng yêu cầu</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Querying the database</strong>: </p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Recursive Query (truy vấn đệ quy):</strong><br>DNS server phải cung cấp <strong>câu trả lời cuối cùng</strong>, hoặc báo lỗi nếu không tìm thấy.<br>→ Loại truy vấn này thường do <strong>resolver (client)</strong> gửi đến DNS server.</p>



<h4 class="wp-block-heading">Sơ đồ bài lab :</h4>



<p class="wp-block-paragraph">Sơ đồ địa chỉ như sau :&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full is-resized"><img fetchpriority="high" decoding="async" width="400" height="267" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image.png" alt="" class="wp-image-3920" style="width:800px;height:auto" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image.png 400w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-300x200.png 300w" sizes="(max-width: 400px) 100vw, 400px" /></figure>



<figure class="wp-block-image size-full"><img decoding="async" width="846" height="197" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-1.png" alt="" class="wp-image-3921" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-1.png 846w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-1-300x70.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-1-768x179.png 768w" sizes="(max-width: 846px) 100vw, 846px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph"><br>Mở máy ITFORVN-SRV01 , snapshot về trạng thái trắng sau khi cài win xong .</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img decoding="async" width="1024" height="576" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-1024x576.png" alt="" class="wp-image-3922" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-1024x576.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-300x169.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-768x432.png 768w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2-1200x675.png 1200w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-2.png 1366w" sizes="(max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Tắt tường lửa và đặt IP cho con SRV01 , DNS trỏ về chính IP của nó&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1021" height="611" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-3.png" alt="" class="wp-image-3923" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-3.png 1021w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-3-300x180.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-3-768x460.png 768w" sizes="auto, (max-width: 1021px) 100vw, 1021px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó vào Server Manager chọn Add role and feature để tiến hành cài đặt dịch vụ DNS . Riêng đối với những máy đã nâng cấp lên Domain Controller thì không cần cài đặt DNS vì mặc định đã được cài sẵn rồi&nbsp; </p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="723" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-4-1024x723.png" alt="" class="wp-image-3924" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-4-1024x723.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-4-300x212.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-4-768x542.png 768w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-4.png 1034w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="620" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-5-1024x620.png" alt="" class="wp-image-3925" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-5-1024x620.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-5-300x182.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-5-768x465.png 768w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-5.png 1031w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="631" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-6.png" alt="" class="wp-image-3926" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-6.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-6-300x185.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-6-768x473.png 768w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi cài xong DNS chọn Tools , DNS để vào DNS Manager&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="576" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-8-1024x576.png" alt="" class="wp-image-3928" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-8-1024x576.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-8-300x169.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-8-768x432.png 768w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-8-1200x675.png 1200w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-8.png 1366w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Click chuột phải vào Forward Lookup zone chọn New zone để tạo 1 zone mới itforvn2.com</p>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="628" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-9.png" alt="" class="wp-image-3929" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-9.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-9-300x184.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-9-768x471.png 768w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi tạo xong Foward lookup zone ta chọn vào Reverse lookup zone , click chuột phải chọn New zone .Ở Zone type click chọn vào Primary zone Tại cửa sổ&nbsp;<strong>Reverse Lookup Zone Name</strong>, click chọn vào&nbsp;<strong>IPv4</strong><br><strong>Reverse Lookup Zone.</strong><br>. Ở mục network id ta nhập vào 3 octec đầu của dải mạng : 192.168.1 để nó có dạng 1.168.192.in-addr.arpa<br></p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1017" height="618" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-10.png" alt="" class="wp-image-3930" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-10.png 1017w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-10-300x182.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-10-768x467.png 768w" sizes="auto, (max-width: 1017px) 100vw, 1017px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Tại cửa sổ&nbsp;<strong>Dynamic Update</strong>, chọn vào&nbsp;<strong>Allow both nonsecure</strong><br><strong>and secure dynamic updates,&nbsp;</strong>&nbsp;click chọn vào&nbsp;<strong>Finish&nbsp;</strong>để kết thúc quá trình<br>cấu hình dịch vụ&nbsp;<strong>DNS.</strong><br>Quay trở lại Forward lookup zone chọn itforvn2.com , click chuột phải chọn New host (A or AAAA) để tạo 1 bản ghi trỏ về chính con server DNS&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1014" height="635" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11.png" alt="" class="wp-image-3931" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11.png 1014w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11-300x188.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-11-768x481.png 768w" sizes="auto, (max-width: 1014px) 100vw, 1014px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Tiếp theo tạo 1 bản ghi CNAME để gán tên cho 1 con server nào đó , đây ta gán tên cho con IT4VN-SRV01 này</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="619" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-12-1024x619.png" alt="" class="wp-image-3932" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-12-1024x619.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-12-300x181.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-12-768x464.png 768w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-12.png 1027w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="615" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-13-1024x615.png" alt="" class="wp-image-3933" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-13-1024x615.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-13-300x180.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-13-768x461.png 768w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-13.png 1034w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Tạo 1 bản ghi Mail Exchange , click chuột phải vào itfforvn2.com chọn New mail exchange (MX) . Set mail server priority =10 , trong các con mail server tham số priorty càng nhỏ thì độ ưu tiên càng cao&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="614" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-14.png" alt="" class="wp-image-3934" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-14.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-14-300x180.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-14-768x461.png 768w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi tạo xong các bản ghi ta được những bản ghi sau đây :&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-large"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="616" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-15-1024x616.png" alt="" class="wp-image-3935" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-15-1024x616.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-15-300x181.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-15-768x462.png 768w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-15.png 1027w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó ta mở CMD gõ&nbsp;<strong>nslookup</strong>&nbsp;để kiểm tra phân giải tên miền&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="1024" height="601" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-16.png" alt="" class="wp-image-3936" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-16.png 1024w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-16-300x176.png 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/08/image-16-768x451.png 768w" sizes="auto, (max-width: 1024px) 100vw, 1024px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Chuyển sang máy ITFORVN-Client 01 chạy windows 10 cùng dải mạng với con DNS Server , mở CMD lên và cũng gõ&nbsp;<strong>nslookup</strong>&nbsp;để kiểm tra client đã phân giải được tên miền chưa .&nbsp;</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Video hướng dẫn chi tiết bài Lab :</strong></p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="ITFORVN Bài 3 Cấu hình DNS Server" width="1200" height="675" src="https://www.youtube.com/embed/8FbvtqjYdRo?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<p class="wp-block-paragraph">Nguồn : tham khảo itforvn.com</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Seri Bài Viết MCSA 2016</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-1-1-cai-dat-windows-server-2016/" data-type="post" data-id="3316">Seri MCSA 2016 – Lab 1.1 &#8211; Cài đặt WS 2016</a></li>



<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab1-2-cai-dat-windows-10/" data-type="post" data-id="3313" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Seri MCSA 2016 – Lab 1.2 &#8211; Cài đặt Windows 10</a></li>



<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-2-nang-cap-win-server-thanh-dc-join-domain/" data-type="post" data-id="3308" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Seri MCSA 2016 – Lab 2 &#8211; Nâng cấp WS thành DC &amp; join domain</a></li>



<li><strong>Seri MCSA 2016 – Lab 3 &#8211; Triển khai DNS Server trên WS 2016</strong></li>



<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-4-cau-hinh-dhcp-server-va-backup-restore/" data-type="post" data-id="3298">Seri MCSA 2016 – Lab 4 &#8211; Triển khai DHCP Server và Backup Restore</a></li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 5 &#8211; Triển khai ADC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 6 &#8211; Triển khai Child Domain trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 7 &#8211; Cài đặt Windows Server Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.1 &#8211; Triển khai DC và DNS trên WS Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.2 &#8211; Quản trị WS Core 2016 bằng RSAT</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 9 &#8211; Cấu hình NIC Teaming trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 10 &#8211; Cấu hình OU &amp; Group User trong AD</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 11 &#8211; Cấu hình DHCP Relay trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 12 &#8211; Cấu hình GPO trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 13 – Cấu hình WDS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 14 – Cấu hình IIS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 15 – Cấu hình RODC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 16 – Cấu hình VPN Client to Site trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 17 – Cấu hình DFS trên WS 2016</li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Seri MCSA 2016 – Lab 2 Nâng Cấp Win Server Thành DC &#038; Join Domain</title>
		<link>https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-2-nang-cap-win-server-thanh-dc-join-domain/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[nhanvph]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 05 Aug 2025 07:57:14 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[Seri MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[System]]></category>
		<category><![CDATA[Win Server 2016]]></category>
		<category><![CDATA[WS2016]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://blntech.io.vn/?p=3308</guid>

					<description><![CDATA[Trong bài viết dưới đây , mình sẽ giới thiệu với các bạn cách tạo Domain Controller trên Windows Server [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">Trong bài viết dưới đây , mình sẽ giới thiệu với các bạn cách tạo Domain Controller trên Windows Server 2016 (WS2016) . Đây là việc mà chúng ta sẽ làm sau khi cài đặt xong WS2016 nhằm hỗ trợ việc quản trị doanh nghiệp của mình được tốt hơn</p>



<h4 class="wp-block-heading">Khái Niệm Domain Controller</h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Domain Controller là một máy chủ trung tâm có nhiệm vụ:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Xác thực đăng nhập</strong> của người dùng trong mạng công ty.</li>



<li><strong>Quản lý bảo mật</strong> cho toàn bộ người dùng và tài nguyên như máy tính, máy in, thư mục,&#8230;</li>



<li><strong>Quản trị Active Directory</strong>, nơi lưu trữ thông tin về các thành phần trong hệ thống như:
<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Forest</strong> (tập hợp các domain),</li>



<li><strong>Domain</strong> (miền),</li>



<li><strong>Organizational Unit (OU)</strong> (đơn vị tổ chức),</li>



<li><strong>Group</strong> (nhóm người dùng),</li>



<li><strong>Site</strong>, máy tính, máy in,&#8230;</li>
</ul>
</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Khi máy chủ được <strong>nâng cấp thành Domain Controller</strong>, hệ thống sẽ tạo ra một tài khoản <strong>Administrator</strong> – đây là tài khoản có quyền cao nhất (giống như tài khoản <code>root</code> trên Linux). Tài khoản này có thể thay đổi, quản lý và điều khiển toàn bộ hệ thống.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Thông thường, chỉ các nhân viên IT mới có quyền sử dụng tài khoản Administrator. Những người khác sẽ được cấp tài khoản thông thường hoặc tài khoản được <strong>ủy quyền từ admin</strong> với quyền hạn giới hạn để đảm bảo an toàn hệ thống.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Vì sao Domain Controller rất quan trọng?</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Khi không có Domain Controller, mỗi máy tính trong mạng chỉ có thể tạo và quản lý <strong>tài khoản người dùng cục bộ</strong> – tức là tài khoản chỉ có hiệu lực trên chính máy đó. Điều này gây ra nhiều vấn đề:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Người dùng không thể đăng nhập trên máy khác nếu máy của họ gặp sự cố.</li>



<li>Quản trị viên phải đến tận nơi từng máy để thay đổi quyền.</li>



<li>Rất khó quản lý trong mạng lớn.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Domain Controller giúp giải quyết những vấn đề trên bằng cách:</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Tập trung quản lý tài khoản người dùng, máy tính và chính sách bảo mật.</li>



<li>Cho phép người dùng đăng nhập từ bất kỳ máy nào trong mạng.</li>



<li>Giảm khối lượng công việc thủ công cho quản trị viên.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Domain Controller chạy dịch vụ <strong>Active Directory</strong>, lưu trữ thông tin tài khoản và các đối tượng khác trong mạng. Một trong những nhiệm vụ chính của nó là <strong>xác thực (authentication)</strong> – kiểm tra xem người dùng nhập đúng tên và mật khẩu không. Tuy nhiên, nó <strong>không quyết định</strong> người đó được truy cập tài nguyên nào (authorization là bước sau, do hệ thống khác xử lý).</p>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Ta có sơ đồ bài lab như sau :&nbsp;</strong></h4>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/dc-page-001-e1491862927691.jpg" alt="" class="wp-image-1472"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Yêu cầu:</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Nâng cấp WS2016 lên Domain controller quản lý tên miền itforvn.vcode.ovh và cho các máy tính khác join vào trong miền</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Dải mạng sử dụng cho miền itforvn.vcode.ovh là 192.168.2.0/24</p>



<p class="wp-block-paragraph">Con DC này chúng ta sẽ gán IP cho nó khác địa chỉ 192.168.2.1 để tránh sau này xung đột , nhầm lẫn gateway , nên mình sẽ đặt IP như sau :</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-07-e1491862967596.jpg" alt="" class="wp-image-1486"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Và tắt <strong>Firewall</strong> để tránh việc các máy không thể <strong>Ping</strong> thông với nhau</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-05-e1491862999651.jpg" alt="" class="wp-image-1487"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Truy cập <strong>Server Manager ►</strong> <strong>Add role and feature</strong> ► chọn cài đặt <strong>Active directory domain service</strong>&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-12-e1491863044205.jpg" alt="" class="wp-image-1488"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Truy cập <strong>Active directory domain service</strong> ► chọn <strong>Promote this server to a domain controller</strong> ► <strong>Deployment configuration</strong> ► chọn <strong>Add a new forest</strong></p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-14-e1491863077276.jpg" alt="" class="wp-image-1489"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Root domain name</strong>: nhập &#8220;<strong>itforvn.vcode.ovh</strong>&#8221; để tạo domain </p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-15-e1491863105737.jpg" alt="" class="wp-image-1490"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Mục <strong>Domain Controller Option</strong> nhập password để khi AD lỗi có thể truy cập chế độ restore DSRM</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-16-e1491863794506.jpg" alt="" class="wp-image-1491"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Mục DNS Option , Additional Option ► chọn <strong>Next</strong> và chọn <strong>Install</strong> để tiến hành nâng cấp lên <strong>Domain Controller</strong></p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-19-e1491863819278.jpg" alt="" class="wp-image-1492"/></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><a href="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-20.jpg"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-20-e1491863878701.jpg" alt="" class="wp-image-1493"/></a></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-21-e1491863929718.jpg" alt="" class="wp-image-1494"/></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-25-e1491863950649.jpg" alt="" class="wp-image-1495"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi cài đặt xong máy sẽ tự động restart , sau đó lúc đăng nhập vào nó sẽ hiển thị là <strong>ITFORVN\administrator</strong> thay vì <strong>administrator</strong></p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-33-e1491863974537.jpg" alt="" class="wp-image-1496"/></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-34-e1491864077604.jpg" alt="" class="wp-image-1497"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Sau khi đăng nhập vào giao diện chính tắt firewall trong miền đi , đổi lại <strong>Preferred DNS</strong> <strong>server</strong> trỏ về chính IP của nó là 192.168.2.2</p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Chuyển sang máy client chạy Win 10 và tiến hành join domain . </p>



<p class="wp-block-paragraph">&#8211; Chuột phải vào <strong>This PC</strong> ► <strong>Properties</strong> ► <strong>Domain or workgroup</strong> ► chọn <strong>Change</strong> , </p>



<p class="wp-block-paragraph">   + Chọn <strong>Domain</strong>: nhập <strong>itforvn.vcode.ovh</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">   + Nhập tài khoản admin và pass vào popup hiện ra </p>



<p class="wp-block-paragraph">Khi bất cứ máy trạm hay server workgroup nào join domain đều phải nhập tài khoản admin.</p>



<ul class="wp-block-list is-style-tw-dash">
<li></li>
</ul>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-42-e1491864106894.jpg" alt="" class="wp-image-1498"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi ấn OK nó sẽ hiện ra welcome to <strong>itforvn.vcode.ovh</strong> là chúng ta đã join domain thành công và sẽ restart lại máy .&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-43-e1491864132661.jpg" alt="" class="wp-image-1499"/></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-44-e1491864156588.jpg" alt="" class="wp-image-1500"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Truy cập <strong>Domain Controller</strong> ► <strong>Derver Manager</strong> ► <strong>Tools</strong> ► <strong>Active Directory User and Computer</strong> để tạo 1 tài khoản user cho máy client</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-47-e1491864175780.jpg" alt="" class="wp-image-1501"/></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><a href="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-48.jpg"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-48-e1491864201951.jpg" alt="" class="wp-image-1502"/></a></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><a href="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-49.jpg"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-49-e1491864221328.jpg" alt="" class="wp-image-1503"/></a></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><a href="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-50.jpg"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-2-N%C3%A2ng-c%E1%BA%A5p-l%C3%AAn-Domain-Controller-v%C3%A0-join-domain-50-e1491864251353.jpg" alt="" class="wp-image-1504"/></a></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi tạo xong user <strong>nhanvien1</strong> chúng ta chọn <strong>Other user</strong> ở phần đăng nhập và nhập user theo dạng dưới đây <strong>ITFORVN\nhanvien1</strong> và nhập pass để tiến hành đăng nhập .</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Xem video hướng dẫn ở đây :&nbsp;</strong></p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="ITFORVN Bài 2 Nâng cấp lên Domain Controller và join domain" width="1200" height="675" src="https://www.youtube.com/embed/0bDXte5Of_0?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<p class="wp-block-paragraph">Nguồn : tham khảo itforvn.com</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Seri Bài Viết MCSA 2016</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-1-1-cai-dat-windows-server-2016/" data-type="post" data-id="3316" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Seri MCSA 2016 – Lab 1.1 &#8211; Cài đặt WS 2016</a></li>



<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab1-2-cai-dat-windows-10/" data-type="post" data-id="3313">Seri MCSA 2016 – Lab 1.2 &#8211; Cài đặt Windows 10</a></li>



<li><strong>Seri MCSA 2016 – Lab 2 &#8211; Nâng cấp WS thành DC &amp; join domain</strong></li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 3 &#8211; Triển khai DNS Server trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 4 &#8211; Triển khai DHCP Server và Backup Restore</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 5 &#8211; Triển khai ADC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 6 &#8211; Triển khai Child Domain trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 7 &#8211; Cài đặt Windows Server Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.1 &#8211; Triển khai DC và DNS trên WS Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.2 &#8211; Quản trị WS Core 2016 bằng RSAT</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 9 &#8211; Cấu hình NIC Teaming trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 10 &#8211; Cấu hình OU &amp; Group User trong AD</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 11 &#8211; Cấu hình DHCP Relay trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 12 &#8211; Cấu hình GPO trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 13 – Cấu hình WDS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 14 – Cấu hình IIS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 15 – Cấu hình RODC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 16 – Cấu hình VPN Client to Site trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 17 – Cấu hình DFS trên WS 2016</li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Seri MCSA 2016 – Lab 1.2 Cài đặt Windows 10</title>
		<link>https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab1-2-cai-dat-windows-10/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[nhanvph]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 05 Aug 2025 07:48:06 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[Seri MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[System]]></category>
		<category><![CDATA[Windows]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://blntech.io.vn/?p=3313</guid>

					<description><![CDATA[I. Chuẩn bị&#160; File ISO cài đặt Thì để tải được file ISO của Windows các bạn vào trang chủ [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph"><strong>I. Chuẩn bị&nbsp;</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>File ISO cài đặt</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Thì để tải được file ISO của Windows các bạn vào trang chủ của Microsoft.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Hoặc tải file tại đây trên kho của mình</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Cấu hình tối thiểu để cài đặt Windows 10/11</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Cấu hình tối thiểu cho Windows 10 (bản 64-bit):</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>CPU:</strong>&nbsp;Tốc độ 1 GHz trở lên, 2 lõi hoặc hơn, tương thích 64-bit.</li>



<li><strong>RAM:</strong>&nbsp;Tối thiểu 2 GB.</li>



<li><strong>Ổ cứng:</strong>&nbsp;Tối thiểu 20 GB dung lượng trống.</li>



<li><strong>Card đồ họa:</strong>&nbsp;Tương thích DirectX 9 trở lên với WDDM 1.0.</li>



<li><strong>Màn hình:</strong>&nbsp;Độ phân giải 800&#215;600 trở lên.&nbsp;</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Cấu hình tối thiểu cho Windows 11:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>CPU:</strong>&nbsp;Tốc độ 1 GHz trở lên, 2 lõi hoặc hơn, tương thích 64-bit.</li>



<li><strong>RAM:</strong>&nbsp;Tối thiểu 4 GB.</li>



<li><strong>Ổ cứng:</strong>&nbsp;Tối thiểu 64 GB dung lượng trống.</li>



<li><strong>Card đồ họa:</strong>&nbsp;Tương thích DirectX 12 với WDDM 2.0.</li>



<li><strong>Màn hình:</strong>&nbsp;Độ phân giải 720p trở lên.</li>



<li><strong>UEFI firmware và Secure Boot:</strong>&nbsp;Bắt buộc.</li>



<li><strong>TPM&nbsp;2.0:</strong>&nbsp;Bắt buộc.</li>



<li><strong>Kết nối internet và tài khoản Microsoft:</strong>&nbsp;Bắt buộc khi cài đặt Windows 11 Home.&nbsp;</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>II. Cài đặt :</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi tải xong file ISO ta tiến hành mở máy ảo lên chọn setting và add file ISO vào để cài đặt .</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part-2-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Client-Windows-10-test-lab-04-e1491862822417.jpg" alt="" class="wp-image-1450"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Máy sẽ tự động boot vào nơi cài đặt hệ điều hành .</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part-2-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Client-Windows-10-test-lab-06-e1491171096542.jpg" alt="" class="wp-image-1451"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Đến phần hỏi Product key để cài các bạn nhập Key này vào : <strong>VK7JG-NPHTM-C97JM-9MPGT-3V66T</strong></p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part-2-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Client-Windows-10-test-lab-07-e1491171142503.jpg" alt="" class="wp-image-1452"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Các bạn chọn Custom để tiến hành cài mới , chọn ổ đĩa 100 GB ấn New để bắt đầu quá trình cài đặt .</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter is-resized"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part-2-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Client-Windows-10-test-lab-11-e1491171192207.jpg" alt="" class="wp-image-1453" style="width:800px;height:auto"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó máy sẽ tiến hành restart và boot thẳng vào win.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part-2-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Client-Windows-10-test-lab-22-e1491171242849.jpg" alt="" class="wp-image-1454"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi cài đặt xong các bạn nhớ tắt tường lửa , đổi tên máy tính và thay đổi IP thành dãy mà các bạn sử dụng để lab trong mô hình của mình nhé.</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Video hướng dẫn chi tiết :&nbsp;</strong></p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="ITFORVN Bài 1 Part 2 Cài đặt Client Windows 10 test lab" width="1200" height="675" src="https://www.youtube.com/embed/636HXT34P3s?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<p class="wp-block-paragraph">Nguồn : tham khảo itforvn.com</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Seri Bài Viết MCSA 2016</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-1-1-cai-dat-windows-server-2016/" data-type="post" data-id="3316" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Seri MCSA 2016 – Lab 1.1 &#8211; Cài đặt WS 2016</a></li>



<li><strong>Seri MCSA 2016 – Lab 1.2 &#8211; Cài đặt Windows 10</strong></li>



<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-2-nang-cap-win-server-thanh-dc-join-domain/" data-type="post" data-id="3308" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Seri MCSA 2016 – Lab 2 &#8211; Nâng cấp WS thành DC &amp; join domain</a></li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 3 &#8211; Triển khai DNS Server trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 4 &#8211; Triển khai DHCP Server và Backup Restore</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 5 &#8211; Triển khai ADC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 6 &#8211; Triển khai Child Domain trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 7 &#8211; Cài đặt Windows Server Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.1 &#8211; Triển khai DC và DNS trên WS Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.2 &#8211; Quản trị WS Core 2016 bằng RSAT</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 9 &#8211; Cấu hình NIC Teaming trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 10 &#8211; Cấu hình OU &amp; Group User trong AD</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 11 &#8211; Cấu hình DHCP Relay trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 12 &#8211; Cấu hình GPO trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 13 – Cấu hình WDS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 14 – Cấu hình IIS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 15 – Cấu hình RODC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 16 – Cấu hình VPN Client to Site trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 17 – Cấu hình DFS trên WS 2016</li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Seri MCSA 2016 – Lab 1.1  Cài đặt Windows Server 2016</title>
		<link>https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-1-1-cai-dat-windows-server-2016/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[nhanvph]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 05 Aug 2025 05:05:00 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[Seri MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[System]]></category>
		<category><![CDATA[Virtualization]]></category>
		<category><![CDATA[Win Server 2016]]></category>
		<category><![CDATA[WS2016]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://blntech.io.vn/?p=3316</guid>

					<description><![CDATA[Trong series MCSA &#38; MCSE 2016 này mình xin được hướng dẫn các bạn cách cài đặt và cấu hình [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph">Trong series MCSA &amp; MCSE 2016 này mình xin được hướng dẫn các bạn cách cài đặt và cấu hình các dịch vụ cơ bản cũng như nâng cao trong Windows Server 2016 , qua đó giúp các bạn có cái nhìn tổng quan về quản trị hệ thống máy chủ và trở thành một chuyên viên MCSA và cao hơn là MCSE của Microsoft . Vào ngày 11 tháng 11 năm 2016 thì Microsoft đã ra mắt phiên bản hệ điều hành máy chủ kế nhiệm có tên Windows server 2016 tại Việt Nam dưới dạng Technical Preview .&nbsp;Có thể nhận ra 1 điều rằng Windows Server 2016 là hệ điều hành “sẵn sàng chuyển đổi sang đám mây” với khả năng vừa hỗ trợ xử lý dữ liệu và thông tin công việc hiện tại của doanh nghiệp, giúp tiếp cận các công nghệ mới và việc chuyển đổi sang điện toán đám mây trở nên dễ dàng hơn cho doanh nghiệp.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Windows Server 2016 có khả năng bảo vệ máy ảo, tính năng mã hóa máy ảo với BitLocker và giúp đảm bảo các máy ảo chỉ chạy trên các máy chủ được phê duyệt bởi Host Guardian Service.Cùng đó, Windows Server 2016 cũng có khả năng bảo vệ hệ điều hành, phòng chống vi phạm với Control Flow Guard tích hợp sẵn, giúp giới hạn những lỗ hổng tin tặc thường lợi dụng để truy cập, và Windows Defender được tối ưu hóa cho các vai trò phía máy chủ.Công nghệ mới sử dụng chức năng kiểm toán tiên tiến nhằm phát hiện những hành vi nguy hiểm, tự động phân đoạn mạng của người dùng dựa trên khối lượng công việc để quản lý; sử dụng tường lửa kiểm soát lưu lượng mạng truy cập vào máy ảo.&nbsp;</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>I. Chuẩn bị&nbsp;</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>File ISO cài đặt</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Các bạn có thể tải file ISO của Windows Server 2016 tại <a href="https://www.microsoft.com/en-us/evalcenter/evaluate-windows-server-2016" data-type="link" data-id="https://www.microsoft.com/en-us/evalcenter/evaluate-windows-server-2016" target="_blank" rel="noreferrer noopener">trang chủ</a>.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Để tải được file ISO các bạn cần đăng nhập tài khoản Microsoft như mail outlook , live ,… sau đó ấn chọn Register to continue . Nó sẽ bắt các bạn khai báo một số thông tin như tên tuổi , email , chức vụ ,… các bạn điền vào và ở phần File Type các bạn chọn ISO để tải về .&nbsp;</p>



<p class="wp-block-paragraph">Hoặc tải file tại đây trên kho của mình</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Cấu hình tối thiểu để cài đặt Windows Server 2016</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li>Processor: 1.4 Ghz 64-bit processor</li>



<li>RAM: 512 MB (2 GB for Server with Desktop Experience install option)</li>



<li>Disk Space: 32 GB</li>



<li>Ethernet: Adapter Gigabit Ethernet (10/100/1000 Base-T)</li>



<li>Display Resolution: Monitor Super VGA (1024 x 768) or higher resolution.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Phần mềm hỗ trợ</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu không có server thật các bạn có thể sử dụng 1 trong số các phần mềm chạy máy ảo để cài Win như :&nbsp;VMWare Workstation ( phổ biến nhất ) , VMWare ESXI , Hyper-V , VirtualBox , Proxmox,…</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Product Key cho Windows Server 2016 </strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">(Yêu cầu có Internet và gõ các lệnh sau để nhập Key)&nbsp;:</p>



<p class="wp-block-paragraph">Vào CMD với quyền administrator<br>slmgr.vbs /ipk CB7KF-BWN84-R7R2Y-793K2-8XDDG<br>slmgr.vbs /ato</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>II. Cài đặt :</strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Đầu tiên phải tạo USB cài đặt Windows Server 2016 bằng file ISO đã download ở trên. Đó là với môi trường ngoài đời thật , còn ở đây chúng ta làm lab thì sẽ cài đặt máy ảo ở các phần mềm tạo máy ảo . Để có thể lab được các bài về Windows khuyến nghị các bạn nên có máy tính Ram từ 8-16 GB , ổ SSD 256 GB trở lên .</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ở đây mình dùng VMWare ESXI. Mình sẽ xây dựng mô hình gồm 2 -3 con server chạy Windows Server 2016 , 2 máy Client cài Win 10 để test . Tùy vào cấu hình máy các bạn để xây dựng mô hình lab cho hợp lý .</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-12.jpg" alt="" class="wp-image-1429"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Chọn vào máy ảo cần cài đặt , click chuột phải chọn Setting , add file ISO bằng cách chọn đường dẫn đến nơi chứa file ISO ta vừa download về&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-18.jpg" alt="" class="wp-image-1431"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Chọn ngôn ngữ, múi giờ và bàn phím cho Windows server 2016.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó chọn &#8220;Next&#8221; để qua bước tiếp theo.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-20-e1491171737301.jpg" alt="" class="wp-image-1432"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Lựa chọn hệ điều hành mà bạn muốn cài đặt.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Windows Server 2016 Standard Evaluation</strong>: Đây là bản Windows Server 2016 không có giao diện GUI mà nó sử dụng giao diện dòng lệnh Powershell. Bản này tương tự như bản cài đặt Windows Server Core.</li>



<li><strong>Windows Server 2016 Standard Evaluation (Desktop Experience)</strong>: đây là bản Windows Server 2016 có giao diện GUI của Windows 10 và giao diện Server Manager được cài đặt thêm.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Lưu ý</strong>: khi đã chọn phiên bản cài đặt không thể chuyển đổi sang phiên bản khác trừ khi bạn cài lại Windows Server 2016 từ đầu.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ở đây chúng ta sẽ cài đặt bản “Windows Server 2016 Datacenter Evaluation (Desktop) Experience” để cài đặt. Bản Datacenter là phiên bản đầy đủ tính năng của Windows Server 2016 đồng nghĩa với giá licence cũng cao nhất trong bốn phiên bản .</p>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó chọn “Next” để qua bước cài đặt tiếp theo.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-22-e1491171774436.jpg" alt="" class="wp-image-1433"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Các bạn check vào check box “I accept license terms” để chấp nhận các điều khoản của Microsoft khi cài đặt Windows Server 2016.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó chọn “Next” để qua bước tiếp theo.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Chọn kiểu cài đặt mà bạn muốn thực hiện là “Upgrade” hay là “Install”. Ở đây mình sẽ tiến hành cài đặt mới nên chọn dòng “<strong>Custom: Install Windows Only (advanced)</strong>”</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-24-e1491171809142.jpg" alt="" class="wp-image-1434"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Chọn ổ cứng mà bạn muốn thực hiện cài đặt Windows Server 2016 lên. Ở đây mình sẽ tiến hành cài đặt Windows Server 2016 trên ổ cứng 100 Gb.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Lưu ý ổ cứng tối thiếu để cài Windows Server 2016 là 32 GB. Tuy nhiên, bạn nên sử dụng ổ cứng nhiều hơn, khoảng 80 GB để đảm bảo Windows có đủ dung lượng ổ cứng để thực hiện các update.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó chọn “Next” để qua bước tiếp theo.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-25-e1491171850547.jpg" alt="" class="wp-image-1435"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Các bạn đợi chút để Windows Server 2016 tự động chép source Windows Server lên ổ cứng và tự động cài đặt.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-27-e1491171895228.jpg" alt="" class="wp-image-1436"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Sau khi hệ thống chép các file cài đặt Windows Server 2016 lên ổ cứng thành công thì bước cuối cùng là bạn sẽ cấu hình password cho user “Administrators” , mình xin gợi ý cho các bạn 1 password đơn giản : 123456a@</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-32-e1491171922411.jpg" alt="" class="wp-image-1437"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là giao diện login của Windows Server 2016 sau khi bạn cài đặt Windows Server 2016 xong.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Nhấn tổ hợp phím “Ctrl + Alt + Del” để login vào Windows Server 2016. Trên máy ảo thì ấn tổ hợp phím Ctr+Alt+Insert để login , còn muốn con trỏ chuột ở máy ảo ra được ngoài máy thật ấn Ctr+Alt , ngược lại ấn Ctrl + G</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-33-e1491171963245.jpg" alt="" class="wp-image-1438"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là giao diện của Windows Server 2016 sau khi login thành công. Giao diện tương tự với Windows 10.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-34-e1491172007176.jpg" alt="" class="wp-image-1440"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Giao diện Server Manager dùng để cấu hình các Role và service trên Win 2016&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-36-e1491172039362.jpg" alt="" class="wp-image-1441"/></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-37.jpg" alt="" class="wp-image-1442"/></figure>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-41-e1491172095340.jpg" alt="" class="wp-image-1444"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Các bạn tắt tường lửa trên Windows để đảm bảo các bài lab sẽ thành công không bị chặn . Ngoài môi trường thật chúng ta không nên tắt tường lửa đi vì nó sẽ không đảm bảo độ bảo mật .<a href="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-40.jpg"></a></p>



<p class="wp-block-paragraph">Sau đó các bạn cài VMWARE Tools để mở full size màn hình hiển thị , copy được file từ máy thật vào máy ảo , … coi như ta đang cài Driver sau khi cài win. Xong các bạn Restart máy để nhận cấu hình .&nbsp;</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://itforvn.com/wp-content/uploads/2017/04/ITFORVN-B%C3%A0i-1-Part1-C%C3%A0i-%C4%91%E1%BA%B7t-Windows-Server-2016-45-e1491172125495.jpg" alt="" class="wp-image-1445"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Dưới đây là Video hướng dẫn chi tiết :</strong></p>



<figure class="wp-block-embed is-type-video is-provider-youtube wp-block-embed-youtube wp-embed-aspect-16-9 wp-has-aspect-ratio"><div class="wp-block-embed__wrapper">
<iframe loading="lazy" title="ITFORVN Bài 1 Part1 Cài đặt Windows Server 2016" width="1200" height="675" src="https://www.youtube.com/embed/w8U-V4XZQS4?feature=oembed" frameborder="0" allow="accelerometer; autoplay; clipboard-write; encrypted-media; gyroscope; picture-in-picture; web-share" referrerpolicy="strict-origin-when-cross-origin" allowfullscreen></iframe>
</div></figure>



<hr class="wp-block-separator has-alpha-channel-opacity"/>



<p class="wp-block-paragraph">Nguồn : tham khảo itforvn.com</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Seri Bài Viết MCSA 2016</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Seri MCSA 2016 – Lab 1.1 &#8211; Cài đặt WS 2016</strong></li>



<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab1-2-cai-dat-windows-10/" data-type="post" data-id="3313" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Seri MCSA 2016 – Lab 1.2 &#8211; Cài đặt Windows 10</a></li>



<li><a href="https://blntech.io.vn/seri-mcsa-2016-lab-2-nang-cap-win-server-thanh-dc-join-domain/" data-type="post" data-id="3308" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Seri MCSA 2016 – Lab 2 &#8211; Nâng cấp WS thành DC &amp; join domain</a></li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 3 &#8211; Triển khai DNS Server trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 4 &#8211; Triển khai DHCP Server và Backup Restore</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 5 &#8211; Triển khai ADC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 6 &#8211; Triển khai Child Domain trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 7 &#8211; Cài đặt Windows Server Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.1 &#8211; Triển khai DC và DNS trên WS Core 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 8.2 &#8211; Quản trị WS Core 2016 bằng RSAT</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 9 &#8211; Cấu hình NIC Teaming trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 10 &#8211; Cấu hình OU &amp; Group User trong AD</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 11 &#8211; Cấu hình DHCP Relay trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 12 &#8211; Cấu hình GPO trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 13 – Cấu hình WDS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 14 – Cấu hình IIS trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 15 – Cấu hình RODC trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 16 – Cấu hình VPN Client to Site trên WS 2016</li>



<li>Seri MCSA 2016 – Lab 17 – Cấu hình DFS trên WS 2016</li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Sự khác nhau giữa MCSA và MCSE</title>
		<link>https://blntech.io.vn/su-khac-nhau-giua-mcsa-va-mcse/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[nhanvph]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 31 Jul 2025 06:12:55 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[System]]></category>
		<category><![CDATA[MCSA]]></category>
		<category><![CDATA[MCSE]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://blntech.io.vn/?p=1608</guid>

					<description><![CDATA[Microsoft Certified Solutions Associate (MCSA) và Microsoft Certified Solutions Expert (MCSE) là những chứng chỉ có độ tin cậy cao [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<p class="wp-block-paragraph"><strong>Microsoft Certified Solutions Associate (MCSA) </strong>và<strong> Microsoft Certified Solutions Expert (MCSE)</strong> là những chứng chỉ có độ tin cậy cao về mặt kỹ thuật và được biết đến nhiều nhất của Microsoft trong lĩnh vực CNTT.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Đây là 02 chứng chỉ nói lên sự hiểu biết về kỹ thuật, các dịch vụ trong hệ thống, cách triển khai, vận hành, khắc phục sự cố. MCSA và MCSE là 02 chứng chỉ cần không thể thiếu trong con đường sự nghiệp của IT, có thể nói rằng MCSE có vài nét khác biệt với MCSE.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Trong đó MCSA là chứng chỉ cơ bản về mức độ kỹ thuật viên còn MCSE là chứng chận về chuyên gia trong hệ thống mạng máy tính hoặc tương đương.</p>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://tranhieuit.com/wp-content/uploads/2019/05/thi-chung-chi-quoc-te-mcse-mcsa-2012.jpg" alt="" class="wp-image-569"/></figure>



<h5 class="wp-block-heading">MCSA là chứng chỉ có độ phổ biến cao</h5>



<p class="wp-block-paragraph">Để có được chứng chỉ MCSA bạn cần thực hiện và vượt qua ba kỳ thi khảo sát của Microsoft để trở thành MCSA, sau khi hoàn tất chứng chỉ MCSA bạn phải vượt qua thêm 02 kỳ thi quốc tế do Microsoft khảo sát để trở thành chuyên gia về MCSE.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Chứng chỉ MCSA là điều cần thiết để hướng đến MCSE, các kỹ thuật trong 02 chứng chỉ MCSA và MCSE thường xoay quanh các hệ thống máy chủ, dịch vụ, hệ thống làm việc và ứng dụng web. Bên cạnh đó chứng chỉ MCSE cho thấy cái nhìn chuyên sâu về kinh doanh trong lĩnh vực CNTT, hệ thống máy chủ đám mây, nền tảng hoạt động vận hành của tập hợp nhiều máy chủ, hệ thống.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Các chuyên gia MCSE&nbsp; cần phải định hướng cho sự phát triển của hệ thống trong thời gian ngắn hạn, dài hạn. Chiến lược phát triển CNTT trong tổ chức, doanh nghiệp. Các công việc hướng đến tổng thể bao quát. Không giống như công việc của chuyên viên quan trị hệ thống.</p>



<h5 class="wp-block-heading">Ứng dụng MCSA, MCSE trong sự nghiệp</h5>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://tranhieuit.com/wp-content/uploads/2019/05/thi-chung-chi-quoc-te-mcsa-2012.jpg" alt="" class="wp-image-570"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Do sự phổ biến và độ tin cậy cao của 02 chứng chỉ này mà&nbsp;số lượng các kỳ thi&nbsp;<strong>MCSA và MCSE</strong>&nbsp;được thực hiện bởi những trung tâm khảo thị uỷ quyền của Microsoft ngày càng nhiều hơn. Các chuyên viên IT đều muốn nghiên cứu và hoàn thành, vượt qua kỳ thi&nbsp;khảo sát.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Việc này giúp họ xây dựng được nền tảng kiến thức tốt trong quá trình làm vệc. Đồng thời mở ra nhiều cơ hội trong quá trình phát triển sự nghiệp.&nbsp;Quá trình nghiên cứu và hoàn tất chứng chỉ MCSE có thể rất kéo dài phụ thuộc vào công nghệ và mức độ phức tạp của sản phẩm.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Thông thường để hoàn tất việc nghiên cứu và hoàn thành các kỳ thi khảo sát phải mất từ vài tháng đến hơn 01 năm.</p>



<h5 class="wp-block-heading">Lợi thế của chứng nhận MCSA, MCSE</h5>



<p class="wp-block-paragraph">Việc chọn cả hai chứng chỉ này chắc chắn sẽ nâng cấp CV của bạn, đặc biệt trong trường hợp nơi tuyển dụng ưu tiên cho người phỏng vấn có 02 chứng chỉ trên. Sự triển vọng nghề nghiệp và chất lượng công việc của bạn sẽ phát triển theo cách từng dòng sản phẩm của Microsoft.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Bạn có nền tảng và giờ có thể nghiên cứu ứng dụng phát triển vào thực tế theo từng quy mô tổ chức, yêu cầu khách hàng. Microsoft vẫn ưu tiên các hồ sơ từng vượt qua và sở hữu 02 chứng chỉ này bằng cách gửi các thông tin mới nhất về sản phẩm và dịch vụ qua Email đăng ký của họ.</p>



<h5 class="wp-block-heading">Microsoft chứng nhận và công bố hồ sơ MCSA, MCSE&nbsp;trên hệ thống Microsoft.</h5>



<figure class="wp-block-image aligncenter"><img decoding="async" src="https://tranhieuit.com/wp-content/uploads/2019/05/thi-chung-chi-quoc-te-mcse-2012.jpg" alt="" class="wp-image-568"/></figure>



<p class="wp-block-paragraph">MCSE là chứng chỉ dành cho các chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực CNTT đòi hỏi kinh nghiệm thực tế. Làm việc với các hệ thống máy chủ quy mô lớn.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Chứng chỉ MCSE của Microsoft hỗ trợ bạn các kiến thức, kỹ thuật phức tạp. Đòi hỏi cao. Một kỹ sư MCSE hệ thống được đào tạo bài bản và lập kế hoạch, xây dựng một hệ thống doanh nghiệp.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Microsoft sẽ công bố hồ sơ và kết quả của bạn trên trang hồ sơ được khởi tạo bởi tài khoản mail mà bạn đăng ký khi thực hiện thao tác đăng ký thi chứng chỉ quốc tế. Mail này nằm trong hệ thống mail của Microsoft.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Bạn có thể chia sẻ hồ sơ và kết quả bảng điểm này cho nhà tuyển dụng, cập nhật CV cho doanh nghiệp hiện tại nơi bạn đang công tác.</p>



<h5 class="wp-block-heading">Tại sao chọn chứng chỉ MCSE và MCSA ?</h5>



<p class="wp-block-paragraph">Nếu hệ thống của bạn đang triển khai và vận hành trên nền Windows thì bạn nên chọn MCSA, MCSE để nghiên cứu kỹ thuật và tham gia các kỳ thi khảo sát chứng chỉ quốc tế.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Ngược lại, nếu hệ thống bạn đang sử dụng Linux thì chứng chỉ MCSA, MCSE sẽ không được phát huy tác dụng trong thực tế.</p>



<p class="wp-block-paragraph">MCSA là chứng chỉ quốc tế cho nhiều sản phẩm của Microsoft không chỉ là việc triển khai và thiết kế vận hành hệ thống mạng máy tính mà nó còn áp dụng trong lĩnh vực lập trình, nghiên cứu, dữ liệu …</p>



<h5 class="wp-block-heading">Cập Nhật</h5>



<p class="wp-block-paragraph">Từ tháng 01/2021, các chứng chỉ <strong>MCSA (Microsoft Certified Solutions Associate)</strong> , <strong>MCSD ( Microsoft Certified Solutions Developer)</strong> và <strong>MCSE (Microsoft Certified Solutions Expert)</strong> của Microsoft sẽ chính thức bị thu hồi. Thay vào đó là các chứng chỉ mới dựa trên các giải pháp đám mây ( Cloud)</p>



<p class="wp-block-paragraph">Xem thêm bài viết :</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong><a href="https://blntech.io.vn/tong-hop-chung-chi-microsoft/" data-type="post" data-id="3787" target="_blank" rel="noreferrer noopener">Tổng hợp chứng chỉ Microsoft mới nhất hiện nay</a></strong></p>



<p class="wp-block-paragraph">Nguồn: TranHieuIT</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tổng Hợp Chứng Chỉ Microsoft</title>
		<link>https://blntech.io.vn/tong-hop-chung-chi-microsoft/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[nhanvph]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 31 Jul 2025 06:10:30 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[System]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://blntech.io.vn/?p=3787</guid>

					<description><![CDATA[Giới thiệu Chứng chỉ Microsoft là các chứng chỉ được cấp bởi Microsoft nhằm xác nhận kỹ năng và kiến [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[
<h3 class="wp-block-heading"><strong>Giới thiệu</strong></h3>



<p class="wp-block-paragraph">Chứng chỉ Microsoft là các chứng chỉ được cấp bởi Microsoft nhằm xác nhận kỹ năng và kiến thức của một cá nhân trong việc sử dụng và quản lý các sản phẩm, dịch vụ và công nghệ của Microsoft.</p>



<p class="wp-block-paragraph">Những năm trước Microsoft chia hệ thống chứng chỉ theo các sản phẩm công nghệ như chứng chỉ Azure, chứng chỉ Microsoft 365,.. Tuy nhiên thời điểm hiện tại, để phục vụ cho các vị trí công việc Microsoft đã phân bổ lại và chia các chứng chỉ theo các lĩnh vực công nghệ chuyên môn bao gồm:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Infrastructure Certifications: </strong>Tập trung vào các kỹ năng quản lý và duy trì hạ tầng công nghệ thông tin.</li>



<li><strong>Data và AI Certifications: </strong>Nhắm đến việc xử lý dữ liệu và triển khai trí tuệ nhân tạo.</li>



<li><strong>Digital app và innovation Certifications: </strong>Chứng chỉ liên quan đến phát triển ứng dụng và đổi mới kỹ thuật số.</li>



<li><strong>Modern work Certifications: </strong>Các chỉ chỉ Microsoft về các kỹ năng làm việc hiện đại với các công cụ Microsoft 365.</li>



<li><strong>Business applications Certifications: </strong>Các chứng chỉ này tập trung khả năng sử dụng Microsoft Dynamics 365, Power Platform, và các công cụ quản lý quy trình kinh doanh khác.</li>



<li><strong>Security Certifications: </strong>Các chứng chỉ về bảo mật hệ thống và dữ liệu.</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph">Các chứng chỉ Microsoft sẽ được phân theo từng cấp bậc từ cơ bản đến nâng cao:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Fundamental Certifications </strong>(Chứng chỉ cơ bản): Chứng chỉ Microsoft – <strong>cấp độ Fundamentals</strong> là các chứng chỉ cơ bản, dành cho người mới bắt đầu trong các lĩnh vực tại Microsoft.</li>



<li><strong>Role-Based Certifications </strong>(Chứng chỉ dựa trên vai trò): Các chứng chỉ rol-based được phân chia thành hai cấp độ là <strong>chứng chỉ cấp độ Associate</strong> (cấp trung) và <strong>chứng chỉ cấp độ Expert</strong> (cấp chuyên gia). Đây là các chứng chỉ gia tăng chuyên môn cho các chuyên gia CNTT.</li>



<li><strong>Specialty Certifications </strong>(Chứng chỉ Chuyên môn): Các chứng chỉ <strong>cấp độ Specialty</strong> là các chứng chỉ chuyên môn hóa cao, yêu cầu kỹ năng sâu rộng trong một mảng công nghệ hẹp.</li>
</ul>



<h3 class="wp-block-heading"><strong>Các chứng chỉ của Microsoft hiện nay</strong></h3>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Infrastructure Certifications</strong></h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ Infrastructure</strong>&nbsp;của Microsoft là các chứng chỉ được thiết kế để xác nhận kỹ năng và kiến thức của các chuyên gia trong việc quản lý và triển khai hạ tầng công nghệ thông tin. Những chứng chỉ này giúp các chuyên gia IT nắm vững các công nghệ của Microsoft để quản lý, bảo trì và tối ưu hóa hệ thống hạ tầng trong doanh nghiệp. Bao gồm các chứng chỉ:</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Azure Fundamentals</strong> (AZ-900)</li>



<li><strong>Azure Administrator Associate</strong> (AZ-104)</li>



<li><strong>Azure Solutions Architect Expert</strong> (AZ-305)</li>



<li><strong>Azure Network Engineer Associate</strong> (AZ-700)</li>



<li><strong>Windows Server Hybrid Administrator Associate</strong> (AZ-800 + AZ-801)</li>



<li><strong>Azure for SAP Workloads Specialty</strong> (AZ-120)</li>



<li><strong>Azure Virtual Desktop Specialty</strong> (AZ-140)</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="900" height="500" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-infrastructure.jpg" alt="" class="wp-image-3788" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-infrastructure.jpg 900w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-infrastructure-300x167.jpg 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-infrastructure-768x427.jpg 768w" sizes="auto, (max-width: 900px) 100vw, 900px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Data and AI Certifications</strong></h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ Data và AI</strong>&nbsp;của Microsoft là các chứng chỉ về dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Các chứng chỉ này bao gồm các lĩnh vực như thu thập, xử lý, phân tích dữ liệu, và phát triển các mô hình AI. Để rõ hình dung hơn, ta có thể chia chứng chỉ Data và AI của Microsoft ra thành các cụm chứng chỉ nhỏ như sau</p>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ về Data</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Azure Data Fundamentals</strong> (DP-900)</li>



<li><strong>Azure Data Scientist Associate</strong> (DP-100)</li>



<li><strong>Azure Data Engineer Associate</strong> (DP-203)</li>



<li><strong>Azure Database Administrator Associate</strong> (DP-300)</li>



<li><strong>Fabric Analytics Engineer Associate</strong> (DP-600)</li>



<li><strong>Power BI Data Analyst Associate</strong> (PL-300)</li>



<li><strong>Azure Cosmos DB Developer Specialty</strong> (DP-420)</li>
</ul>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ về AI</strong></p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Azure AI Fundamentals</strong> (AI-900)</li>



<li><strong>Azure AI Engineer Associate</strong> (AI-102)</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="900" height="500" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-data-va-ai.jpg" alt="" class="wp-image-3789" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-data-va-ai.jpg 900w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-data-va-ai-300x167.jpg 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-data-va-ai-768x427.jpg 768w" sizes="auto, (max-width: 900px) 100vw, 900px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Digital app và Innovation Certifications</strong></h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ Digital App và Innovation</strong>&nbsp;của Microsoft chủ yếu tập trung vào việc phát triển và triển khai các ứng dụng số hiện đại, tích hợp các công nghệ mới như AI, IoT.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Azure Developer Associate</strong> (AZ-204)</li>



<li><strong>DevOps Engineer Expert</strong> (AZ-400)</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="900" height="500" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-digital-app-va-innovation.jpg" alt="" class="wp-image-3790" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-digital-app-va-innovation.jpg 900w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-digital-app-va-innovation-300x167.jpg 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-digital-app-va-innovation-768x427.jpg 768w" sizes="auto, (max-width: 900px) 100vw, 900px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Modern work Certifications</strong></h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ Modern work&nbsp;</strong>của Microsoft chủ yếu tập trung vào các kỹ năng sử dung, quản lý các tính năng của Microsoft 365 và Microsoft Teams giúp nâng cao hiệu quả làm việc.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Microsoft 365 Fundamentals</strong> (MS-900)</li>



<li><strong>Microsoft 365 Endpoint Administrator Associate</strong> (MD-102)</li>



<li><strong>Microsoft 365 Administrator Expert</strong> (MS-102)</li>



<li><strong>Microsoft 365 Collaboration Communications Systems Engineer Associate</strong> (MS-721)</li>



<li><strong>Microsoft 365 Teams Administrator Associate</strong> (MS-700)</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="900" height="500" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-modern-work.jpg" alt="" class="wp-image-3791" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-modern-work.jpg 900w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-modern-work-300x167.jpg 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-modern-work-768x427.jpg 768w" sizes="auto, (max-width: 900px) 100vw, 900px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Business applications Certifications</strong></h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ Business applications</strong>&nbsp;của Microsoft chủ yếu tập trung vào các kỹ năng sử dụng và triển khai các phần mềm, ứng dụng quản lý quá trình kinh doanh như Microsoft Dynamics 365, Power Platform.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Dynamics 365 Fundamentals – CRM</strong> (MB-910)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Fundamentals – ERP</strong> (MB-920)</li>



<li><strong>Power Platform Fundamentals</strong> (PL-900)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Sales Functional Consultant Associate</strong> (MB-210)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Customer Service Functional Consultant Associate</strong> (MB-230)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Field Service Functional Consultant Associate</strong> (MB-240)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Customer Experience Analyst Associate</strong> (MB-280)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Finance Functional Consultant Associate</strong> (MB-310)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Supply Chain Management Functional Consultant Associate</strong> (MB-330)</li>



<li><strong>Dynamics 365: Finance and Operations Apps Developer Associate</strong> (MB-500)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Business Central Functional Consultant Associate</strong> (MB-800)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Business Central Developer Associate</strong> (MB-820)</li>



<li><strong>Power Platform Functional Consultant Associate</strong> (PL-200)</li>



<li><strong>Power Platform Developer Associate</strong> (PL-400)</li>



<li><strong>Power Automate RPA Developer Associate</strong> (PL-500)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Supply Chain Management Functional Consultant Expert</strong> (MB-335)</li>



<li><strong>Dynamics 365: Finance and Operations Apps Solution Architect Expert</strong> (MB-700)</li>



<li><strong>Power Platform Solution Architect Expert</strong> (PL-600)</li>



<li><strong>Dynamics 365 Customer Insights (Data) Specialty</strong> (MB-260)</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="900" height="500" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-business-applications.jpg" alt="" class="wp-image-3792" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-business-applications.jpg 900w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-business-applications-300x167.jpg 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-business-applications-768x427.jpg 768w" sizes="auto, (max-width: 900px) 100vw, 900px" /></figure>



<h4 class="wp-block-heading"><strong>Security Certifications</strong></h4>



<p class="wp-block-paragraph"><strong>Chứng chỉ Microsoft Security</strong>&nbsp;là các chứng chỉ được thiết kế dành cho các chuyên gia IT làm về bảo mật hệ thống và bảo mật dữ liệu.</p>



<ul class="wp-block-list">
<li><strong>Security, Compliance, and Identity Fundamentals</strong> (SC-900)</li>



<li><strong>Azure Security Engineer Associate</strong> (AZ-500)</li>



<li><strong>Security Operations Analyst Associate</strong> (SC-200)</li>



<li><strong>Identity and Access Administrator Associate</strong> (SC-300)</li>



<li><strong>Information Protection and Compliance Administrator Associate</strong> (SC-400)</li>



<li><strong>Cybersecurity Architect Expert</strong> (SC-100)</li>
</ul>



<figure class="wp-block-image aligncenter size-full"><img loading="lazy" decoding="async" width="900" height="500" src="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-security.jpg" alt="" class="wp-image-3793" srcset="https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-security.jpg 900w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-security-300x167.jpg 300w, https://blntech.io.vn/wp-content/uploads/2025/07/chung-chi-microsoft-security-768x427.jpg 768w" sizes="auto, (max-width: 900px) 100vw, 900px" /></figure>



<p class="wp-block-paragraph">Nguồn: Internet</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
